蘊界 uẩn giới Hán Việt: uẩn giới Tổng quan (術語)五蘊與十八界也。更加十二處謂之三科。俱舍論頌疏一曰:「三科蘊界訓談。」☸ Cấu tạo: 蕴 (uẩn) + 界 (giới)Hán Việtuẩn giớiCấu tạo蕴 + 界 · uẩn + giới nghĩa thành phần: uẩn + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)五蘊與十八界也。更加十二處謂之三科。俱舍論頌疏一曰:「三科蘊界訓談。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa界乎 · 界內 · 界分 · 界划 · 界别 · 界劃 · 界品 · 界址