虎頭上捉蝨子

hǔ tóu shàng zhuō shī zi hổ đầu thượng tróc sắt tử

Hán Việt: hổ đầu thượng tróc sắt tử · Pinyin: hǔ tóu shàng zhuō shī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (thượng) + (tróc) + (sắt) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在老虎头上捉虱子。比喻干危险的事情。也指不懂厉害,冲撞了惹不起的大人物或势力。