處决

xử quyết

Hán Việt: xử quyết

Tổng quan

Xem xét để ấn định sự việc. Đoạn trường tân thanh: »Từ rằng ân oán hai bên, mặc nàng xử quyết báo đền cho minh« — Căn cứ vào luật pháp mà bắt tội chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

执行死刑:~犯人, 立即~; 处理决定:大会休会期间,一切事项由常委会~。

Cấu tạo: 处 (xử) + 决 (quyết)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Từ rằng ân oán hai bên, mặc nàng xử quyết báo đền cho minh« — Căn cứ vào luật pháp mà bắt tội chết

Từ liên quan

Gần nghĩa

决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战