處於戒備狀態
xử vu giới bị trạng thái
Hán Việt: xử vu giới bị trạng thái · Pinyin: chǔ yú jiè bèi zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 戒 (giới) + 備 (bị) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: xử vu giới bị trạng thái · Pinyin: chǔ yú jiè bèi zhuàng tài
Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 戒 (giới) + 備 (bị) + 狀 (trạng) + 態 (thái)