虚传 xū chuán·hư truyện Hán Việt: hư truyện · Pinyin: xū chuán Tổng quan giả 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空传其名; 不实的传说。 Cấu tạo: 虛 (hư) + 傳 (truyện)Pinyinxū chuánHán Việthư truyệnTừ loạitínhCấu tạo虛 + 傳 · hư + truyện nghĩa thành phần: hư + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảVietPhrases giảMainlandTân Hoa Tự Điển 1.空传其名; 不实的传说。 Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位