虛受益,滿招損

xū shòu yì,mǎn zhāo sǔn

Pinyin: xū shòu yì,mǎn zhāo sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thụ) + (ích) + + 滿 (mãn) + (chiêu) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:虚心;受:得到;益:好处;满:自满,骄傲;招:招惹;损:损害。自满会招致损失,谦虚可以得到好处。