虚猲 xū xiē Pinyin: xū xiē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"虚喝"。 2.虚张声势﹐企图威胁。猲﹐通"喝"。 Cấu tạo: 虛 (hư) + 猲Pinyinxū xiēCấu tạo虛 + 猲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"虚喝"。 2.虚张声势﹐企图威胁。猲﹐通"喝"。 Từ liên quan Gần nghĩa虚传 · 虚伪 · 虚位 · 虚假 · 虚像 · 虚发 · 虚名 · 虚土