虚像

xū xiànghư tượng

Hán Việt: hư tượng · Pinyin: xū xiàng

Tổng quan

ảo ảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

见像②”(163页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不是由實際光線所會聚成的像,如放大鏡或平面鏡所見的影像為虛像。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh ảo
  • Tần suất từ ảnh ảo; ảo ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是由實際光線所會聚成的像,如放大鏡或平面鏡所見的影像為虛像。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见像②”(163页)。

Eng

  • JMdict virtual image
  • JMdict false image
  • JMdict pretense
  • JMdict pretence
  • Cihui virtual image
  • Tần suất từ virtual image

ja

  • JMdict 虚像(きょぞう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末