號服

hào phục

Hán Việt: hào phục

Tổng quan

chế phục

Cấu tạo: 号 (hào) + 服 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕