號音

hào yīnhào âm

Hán Việt: hào âm · Pinyin: hào yīn

Tổng quan

kèn hiệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

軍用喇叭吹出來的樂音,以為作息的信號。如:「起床的號音已經響了。」

Cấu tạo: 號 (hào) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm hiệu
  • Google Alex v6 tiếng kèn hiệu
  • Biên soạn bugle call M:shēng/¹zhèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍用喇叭吹出來的樂音,以為作息的信號。如:「起床的號音已經響了。」

Eng

  • JMdict signal (sound)
  • JMdict starting gun signal
  • Cihui bugle call

ja

  • JMdict 号音(ごうおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕