虮衣

jǐ yīkỉ y

Hán Việt: kỉ y · Pinyin: jǐ yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生满虱的衣服。

Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 衣 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生满虱的衣服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虮子 · 衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊