虹吸的

hồng hấp đích

Hán Việt: hồng hấp đích

Tổng quan

có hình xifông, dẫn bằng xifông có hình xifông, dẫn bằng xifông

Cấu tạo: 虹 (hồng) + 吸 (hấp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xifông

Từ liên quan

Gần nghĩa

虹吸法 · 虹吸管 · 虹吸 · 虹吸现象 · 虹吸現象 · 虹吸能力 · 吸的 · 虹吸作用