雖多亦奚以爲
tuy đa diệc hề dĩ vi
Hán Việt: tuy đa diệc hề dĩ vi · Pinyin: suī duō yì xī yǐ wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 雖 (tuy) + 多 (đa) + 亦 (diệc) + 奚 (hề) + 以 (dĩ) + 爲 (vi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奚:何,什么;以:用;为:表疑问。虽然很多又有何用呢?常用于对于多而无当的反诘。