雖死之日,猶生之年
Pinyin: suī sǐ zhī rì,yóu shēng zhī nián
Tổng quan
Cấu tạo: 雖 (tuy) + 死 (tử) + 之 (chi) + 日 (nhật) + , + 猶 (do) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 年 (niên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹:如同。指人虽死,精神不灭,楷模犹存。也指心无牵挂、憾事,虽死犹同活着。
- Tân Hoa Tự Điển 犹如同。指人虽死,精神不灭,楷模犹存。也指心无牵挂、憾事,虽死犹同活着。