蚑蟜

kì kiểu

Hán Việt: kì kiểu

Tổng quan

Cấu tạo: 蚑 (kì) + 𫊸 (kiểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚑蚑 · 蚑蛷 · 蚑蟯 · 蚑蠕 · 蚑行 · 蚑離 · 蟜蟜 · 蚑行喘息