蚓結

yǐn jiédẫn kết

Hán Việt: dẫn kết · Pinyin: yǐn jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像蚯蚓一样屈曲。语出《礼记.月令》"﹝仲冬之月﹞蚯蚓结。"

Cấu tạo: 蚓 (dẫn) + 結 (kết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合