蚕蛹

cán yǒngtàm dũng

Hán Việt: tàm dũng · Pinyin: cán yǒng

Tổng quan

nhộng; con nhộng tằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

蚕吐丝做茧以后变成的蛹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蠶吐絲做繭後,所變成的蛹。

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 蛹 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu trùng tằm
  • Biên soạn silkworm chrysalis M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠶吐絲做繭後,所變成的蛹。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕吐丝做茧以后变成的蛹。

Eng

  • Cihui silkworm chrysalis; silkworm pupa

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚕丛 · 蚕丝 · 蚕农 · 蚕子 · 蚕室 · 蚕山 · 蚕桑 · 蚕沙