蚕山
tàm san
Hán Việt: tàm san · Pinyin: cán shān
Tổng quan
né tằm
蚕蔟。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 蠶蔟
- Cihui 蚕蔟
- Tần suất từ né tằm
- Biên soạn straw bundle for silkworms to spin cocoons on
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚕蔟。
Eng
- Cihui see 蠶蔟; 蚕蔟
- Tần suất từ n. straw bundle for silkworms to spin cocoons on