蚕山

cán shāntàm san

Hán Việt: tàm san · Pinyin: cán shān

Tổng quan

né tằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

蚕蔟。

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 蠶蔟
  • Cihui 蚕蔟
  • Tần suất từ né tằm
  • Biên soạn straw bundle for silkworms to spin cocoons on

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕蔟。

Eng

  • Cihui see 蠶蔟; 蚕蔟
  • Tần suất từ n. straw bundle for silkworms to spin cocoons on

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主