蚜科 nha khoa Hán Việt: nha khoa Tổng quan Cấu tạo: 蚜 (nha) + 科 (khoa)Hán Việtnha khoaCấu tạo蚜 + 科 · nha + khoa nghĩa thành phần: nha + khoa Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名