蛀书虫

zhù shū chóngchú thư trùng

Hán Việt: chú thư trùng · Pinyin: zhù shū chóng

Tổng quan

mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"蛀书蠹"。

Cấu tạo: 蛀 (chú) + 書 (thư) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọt sách
  • Tần suất từ mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蛀书蠹"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

书虫 · 书虫子 · 書蟲子 · 蛀书蠹 · 蛀書蟲 · 蛀書蠹