蛇尾 shé wěi·xà vĩ Hán Việt: xà vĩ · Pinyin: shé wěi Tổng quan đuôi rắn Cấu tạo: 蛇 (xà) + 尾 (vĩ)Pinyinshé wěiHán Việtxà vĩTừ loạidanhCấu tạo蛇 + 尾 · xà + vĩ nghĩa thành phần: xà + vĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đuôi rắnVietPhrases đuôi rắnTần suất từ đuôi rắnĐứcHandedict Schlangensterne (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期