蛇無頭而不行
xà vô đầu nhi bất hành
Hán Việt: xà vô đầu nhi bất hành · Pinyin: shé wú tóu ér bù xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 無 (vô) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 行 (hành)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻众人没有首领﹐就不能有所动作﹐做不成事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻众人没有首领﹐就不能有所动作﹐做不成事情。