蛇無頭而不行
xà vô đầu nhi bất hành
Hán Việt: xà vô đầu nhi bất hành · Pinyin: shé wú tóu ér bù xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 無 (vô) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 行 (hành)
Hán Việt: xà vô đầu nhi bất hành · Pinyin: shé wú tóu ér bù xíng
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 無 (vô) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 行 (hành)