蛇鑽的窟窿蛇知道
xà toản đích quật lung xà tri đạo
Hán Việt: xà toản đích quật lung xà tri đạo · Pinyin: shé zuān de kū lóng shé zhī dào
Tổng quan
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鑽 (toản) + 的 (đích) + 窟 (quật) + 窿 (lung) + 蛇 (xà) + 知 (tri) + 道 (đạo)