蛇鑽的窟窿蛇知道

shé zuān de kū lóng shé zhī dào xà toản đích quật lung xà tri đạo

Hán Việt: xà toản đích quật lung xà tri đạo · Pinyin: shé zuān de kū lóng shé zhī dào

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (toản) + (đích) + (quật) + 窿 (lung) + (xà) + (tri) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛇钻窟洞蛇知道"。