蛋白石

dàn bái shíđản bạch thạch

Hán Việt: đản bạch thạch · Pinyin: dàn bái shí

Tổng quan

đá opal

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá opal
  • Tần suất từ opan; (khoáng chất) Opan, (thương nghiệp) kính trắng đục; đá opal
  • Biên soạn opal M:²kuài

Eng

  • JMdict opal
  • Cihui opal
  • Tần suất từ n. opal M:²kuài

ja

  • JMdict 蛋白石(たんぱくせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白石的 · 蛋白光 · 蛋白尿 · 蛋白素 · 蛋白胨 · 蛋白质 · 蛋白酶 · 白石