蛋白光 dàn bái guāng·đản bạch quang Hán Việt: đản bạch quang · Pinyin: dàn bái guāng Tổng quan ánh trắng đục Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 光 (quang)Pinyindàn bái guāngHán Việtđản bạch quangTừ loạidanhCấu tạo蛋 + 白 + 光 · đản + bạch + quang nghĩa thành phần: đản + bạch + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ánh蛋白EngCihui opalescence Từ liên quan Gần nghĩa蛋白尿 · 蛋白石 · 蛋白素 · 蛋白胨 · 蛋白质 · 蛋白酶 · 白光 · 蛋白