蛙突

wā tūoa đột

Hán Việt: oa đột · Pinyin: wā tū

Tổng quan

batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch

Cấu tạo: 蛙 (oa) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 batrachotoxin

Từ liên quan

Gần nghĩa

突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝