蛱蜡 jiá là·kiệp lạp Hán Việt: kiệp lạp · Pinyin: jiá là Tổng quan Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蠟 (lạp)Pinyinjiá làHán Việtkiệp lạpTừ loạidanhCấu tạo蛺 + 蠟 · kiệp + lạp nghĩa thành phần: kiệp + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ChiaraĐứcHandedict Chiara (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa蛱蝶 · 蜡丸 · 蜡像 · 蜡刻 · 蜡台 · 蜡坨 · 蜡布 · 蜡扦