蛻化變質分子
thuế hóa biến chất phân tử
Hán Việt: thuế hóa biến chất phân tử
Tổng quan
Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 化 (hóa) + 變 (biến) + 質 (chất) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 蛻化變質分子 uìhuà biànzhì fènzǐ n. degenerate elements; degenerates M:ge/¹míng