蜀山

shǔ shānthục san

Hán Việt: thục san · Pinyin: shǔ shān

Tổng quan

Thục Sơn, quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜀地山岳的泛称。

Cấu tạo: 蜀 (thục) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thục Sơn, quận của thành phố Hợp Phì 合肥市, An Huy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜀地山岳的泛称。

Eng

  • Cihui see 蜀山區; 蜀山区

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜀山区 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹