蜂房不容鵠卵
phong phòng bất dung hộc noãn
Hán Việt: phong phòng bất dung hộc noãn · Pinyin: fēng fáng bù róng hú luǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 蜂 (phong) + 房 (phòng) + 不 (bất) + 容 (dung) + 鵠 (hộc) + 卵 (noãn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹄:天鹅。蜂房装不下天鹅蛋。比喻小容器装不下体积大的东西。