蜂蟻

phong nghĩ

Hán Việt: phong nghĩ

Tổng quan

Con ong và con kiến, chỉ lòng trung với vua (như con ong con kiến trung thành với ong chúa, kiến chúa) — Loài ong và loài kiến đi đâu thường kéo theo cả bầy, do đó chỉ sự đông đảo

Cấu tạo: 蜂 (phong) + 蚁 (nghĩ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Loài ong và loài kiến đi đâu thường kéo theo cả bầy, do đó chỉ sự đông đảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁䴕 · 蚁丘 · 蚁后 · 蚁山 · 蚁巢 · 蚁族 · 蚁的 · 蚁穴