蜃楼山市

shèn lóu shān shìthận lâu san thị

Hán Việt: thận lâu san thị · Pinyin: shèn lóu shān shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即海市蜃楼。旧时比喻人世繁华的虚幻。

Cấu tạo: 蜃 (thận) + 樓 (lâu) + 山 (san) + 市 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即海市蜃楼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜃楼海市 · 蜃樓臺 · 蜃樓海市 · 蜃樓山市