蜚鳥盡,良弓藏

fēi niǎo jìn,liáng gōng cáng

Pinyin: fēi niǎo jìn,liáng gōng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (điểu) + (tận) + + (lương) + (cung) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏:收藏。飞鸟射尽,弹弓也就藏起来不用了。比喻事成之后,把曾经出过力的人一脚踢开或加以消灭。