蜜雪兒巴奇利
mật tuyết nhi ba kì lợi
Hán Việt: mật tuyết nhi ba kì lợi · Pinyin: mì xuě ér bā qí lì
Tổng quan
Cấu tạo: 蜜 (mật) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi) + 巴 (ba) + 奇 (kì) + 利 (lợi)
Hán Việt: mật tuyết nhi ba kì lợi · Pinyin: mì xuě ér bā qí lì
Cấu tạo: 蜜 (mật) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi) + 巴 (ba) + 奇 (kì) + 利 (lợi)