蜜雪兒巴奇利

mì xuě ér bā qí lì mật tuyết nhi ba kì lợi

Hán Việt: mật tuyết nhi ba kì lợi · Pinyin: mì xuě ér bā qí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tuyết) + (nhi) + (ba) + (kì) + (lợi)