蜜雪兒歐巴馬
mật tuyết nhi âu ba mã
Hán Việt: mật tuyết nhi âu ba mã · Pinyin: mì xuě ér ōu bā mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 蜜 (mật) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi) + 歐 (âu) + 巴 (ba) + 馬 (mã)
Hán Việt: mật tuyết nhi âu ba mã · Pinyin: mì xuě ér ōu bā mǎ
Cấu tạo: 蜜 (mật) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi) + 歐 (âu) + 巴 (ba) + 馬 (mã)