蜥易 xī yì·tích dịch Hán Việt: tích dịch · Pinyin: xī yì Tổng quan biến thể của 蜥蜴[xī yì] 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蜥蜴"。 Cấu tạo: 蜥 (tích) + 易 (dịch)Pinyinxī yìHán Việttích dịchTừ loạidanhCấu tạo蜥 + 易 · tích + dịch nghĩa thành phần: tích + dịch Nghĩa ViệtCihui thằn lằnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜥蜴"。EngCihui variant of 蜥蜴 Từ liên quan Gần nghĩa易主 · 易事 · 易于 · 易传 · 易位 · 易信 · 易办 · 易动