易事

yì shìdịch sự

Hán Việt: dịch sự · Pinyin: yì shì

Tổng quan

nhiệm vụ dễ dàng

Cấu tạo: 易 (dịch) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc dễ
  • VietPhrases chuyện dễ
  • Biên soạn 易事 yìshì n. simple matter

Eng

  • Cihui 易事 yìshì n. simple matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假