蜱热

TỲ NHIỆT

Hán Việt: TỲ NHIỆT

Tổng quan

Cấu tạo: 蜱 + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt do ve
  • Biên soạn tick fever

Eng

  • Cihui 蜱熱 írè n. tick fever
  • Tần suất từ n. tick fever

Từ liên quan

Gần nghĩa

热中 · 热乎 · 热值 · 热光 · 热函 · 热切 · 热力 · 热化