蜱虫

pí chóng

Pinyin: pí chóng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蜱蟲・蜱虫】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "tick (the parasitic arachnid)"]]]}]

Cấu tạo: 蜱 + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tick (the parasitic arachnid)

Eng

  • Cihui tick (the parasitic arachnid)
  • Tần suất từ tick (the parasitic arachnid)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虫儿 · 虫卵 · 虫子 · 虫害 · 虫情 · 虫洞 · 虫漆 · 虫灾