虫漆

trùng tất

Hán Việt: trùng tất

Tổng quan

Senlăc, quét senlăc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

由介殼科昆蟲所分泌出來的物質。可供用於油漆方面。

Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 漆 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 senlăc
  • Tần suất từ Senlăc, quét senlăc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn
  • Biên soạn 蟲漆 hóngqī n. shellac varnish

Eng

  • Cihui 蟲漆 hóngqī n. shellac varnish
  • Tần suất từ 蟲漆 hóngqī n. shellac varnish

Từ liên quan

Gần nghĩa

漆刷 · 漆匠 · 漆器 · 漆工 · 漆布 · 漆弹 · 漆树 · 漆桶