蜻科 tinh khoa Hán Việt: tinh khoa Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 科 (khoa)Hán Việttinh khoaCấu tạo蜻 + 科 · tinh + khoa nghĩa thành phần: tinh + khoa Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名