蝌斗

kē dòukhoa đấu

Hán Việt: khoa đấu · Pinyin: kē dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蝌蚪"。

Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蝌蚪"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁