蠍子屎﹐毒一份
Pinyin: xiē zi shǐ ﹐ dú yī fèn
Tổng quan
Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 子 (tử) + 屎 (thỉ) + ﹐ + 毒 (độc) + 一 (nhất) + 份 (phân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独一无二的意思‖贬斥意。毒﹐谐音"独"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独一无二的意思‖贬斥意。毒﹐谐音"独"。
Pinyin: xiē zi shǐ ﹐ dú yī fèn
Cấu tạo: 蠍 (hiết) + 子 (tử) + 屎 (thỉ) + ﹐ + 毒 (độc) + 一 (nhất) + 份 (phân)