蝝蚳

yuán chí

Pinyin: yuán chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚁﹐蚁卵。亦指白蚁。 2.喻轻微之物。 3.蝗卵。

Cấu tạo: 蝝 + 蚳 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚁﹐蚁卵。亦指白蚁。 2.喻轻微之物。 3.蝗卵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚳母 · 蚳蝝 · 蚳醢 · 蝝息 · 蝝災 · 蝝灾 · 蝝菑 · 蝝蚁