蝝灾

yuán zāi

Pinyin: yuán zāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蝝菑"。 2.指蝗灾。

Cấu tạo: 蝝 + 災 (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蝝菑"。 2.指蝗灾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

災區 · 災厄 · 災害 · 災怪 · 災患 · 災戾 · 災殃 · 災民