蝝息 yuán xī Pinyin: yuán xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓有口能呼吸。蝝﹐用同"喙"。 Cấu tạo: 蝝 + 息 (tức)Pinyinyuán xīCấu tạo蝝 + 息 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓有口能呼吸。蝝﹐用同"喙"。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒