蝝蚁

yuán yǐ

Pinyin: yuán yǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚁子。比喻轻贱微小者。

Cấu tạo: 蝝 + 蟻 (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚁子。比喻轻贱微小者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁䴕 · 蚁丘 · 蚁后 · 蚁山 · 蚁巢 · 蚁族 · 蚁的 · 蚁穴